자주
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jaju
[t͡ɕa̠d͡ʑu] giọng máy của trình duyệt
자주 nghĩa là thường, hay.
Nghĩa của 자주
Phó từ
- Thường, hay, luôn, thường hay.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자주
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 자주
- 나는 피아노를 예전만큼 자주는 안 쳐. Tôi không chơi piano thường xuyên như trước nữa.Tatoeba #8361506
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ often, frequently
- Danh từ 自主 — independence, autonomy
- Danh từ 紫朱 — violet; amethyst; purple; claret
- Danh từ 慈主 — mother
- Danh từ 自註 — self-footnote, self-annotation, note written on one's own writing; act of writing a footnote, annotation, note on one's own writing
- Danh từ 自做 — synonym of 자작(自作) (jajak)
Câu hỏi thường gặp
자주 nghĩa là gì?
자주 (phó từ) nghĩa là thường, hay.
자주 đọc thế nào?
자주 đọc là jaju (romaja), IPA [t͡ɕa̠d͡ʑu].