TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자주

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jaju [t͡ɕa̠d͡ʑu] giọng máy của trình duyệt

자주 nghĩa là thường, hay.

Nghĩa của 자주

Phó từ

  1. Thường, hay, luôn, thường hay.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자주

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 자주

  • 나는 피아노를 예전만큼 자주는 안 쳐. Tôi không chơi piano thường xuyên như trước nữa.Tatoeba #8361506

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ often, frequently
  • Danh từ 自主 — independence, autonomy
  • Danh từ 紫朱 — violet; amethyst; purple; claret
  • Danh từ 慈主 — mother
  • Danh từ 自註 — self-footnote, self-annotation, note written on one's own writing; act of writing a footnote, annotation, note on one's own writing
  • Danh từ 自做 — synonym of 자작(自作) (jajak)

Câu hỏi thường gặp

자주 nghĩa là gì?

자주 (phó từ) nghĩa là thường, hay.

자주 đọc thế nào?

자주 đọc là jaju (romaja), IPA [t͡ɕa̠d͡ʑu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.