자지
자지 nghĩa là chim, dương vật, cặc, buồi.
Nghĩa của 자지
Danh từ
thô tục- Chim, dương vật, ngọc hành, nam căn.
- Cặc, buồi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자지
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 자지
- 나는 많이 자지 않아요. Tôi không ngủ nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4952724
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ penis, dick
- Danh từ 紫芝 — purple gromwell (Lithospermum erythrorhizon)
- Danh từ 紫地 — synonym of 자주(紫朱) (jaju, “violet; purple”)
Câu hỏi thường gặp
자지 nghĩa là gì?
자지 (danh từ) nghĩa là chim, dương vật, cặc, buồi.
자지 đọc thế nào?
자지 đọc là jaji (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)d͡ʑi].