TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자지

jaji [ˈt͡ɕa̠(ː)d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

자지 nghĩa là chim, dương vật, cặc, buồi.

Nghĩa của 자지

Danh từ

thô tục
  1. Chim, dương vật, ngọc hành, nam căn.
  2. Cặc, buồi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자지

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 자지

  • 나는 많이 자지 않아요. Tôi không ngủ nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4952724

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penis, dick
  • Danh từ 紫芝 — purple gromwell (Lithospermum erythrorhizon)
  • Danh từ 紫地 — synonym of 자주(紫朱) (jaju, “violet; purple”)

Câu hỏi thường gặp

자지 nghĩa là gì?

자지 (danh từ) nghĩa là chim, dương vật, cặc, buồi.

자지 đọc thế nào?

자지 đọc là jaji (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.