TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자책감

jachaekgam [t͡ɕa̠t͡ɕʰɛk̚k͈a̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自責感 TỰ TRÁCH CẢM 自 tự·責 trách·感 cảm

Lưu ý: âm Hán Việt “tự trách cảm” — nghĩa tiếng Việt khác: 자책감 nghĩa là hối hận. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

자책감 nghĩa là hối hận.

Nghĩa của 자책감

Danh từ

  1. Hối hận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 自責感 — pang of conscience, remorse

Câu hỏi thường gặp

자책감 nghĩa là gì?

자책감 (danh từ) nghĩa là hối hận.

자책감 đọc thế nào?

자책감 đọc là jachaekgam (romaja), IPA [t͡ɕa̠t͡ɕʰɛk̚k͈a̠m].

Âm Hán Việt của 자책감 là gì?

자책감 viết bằng chữ Hán là 自責感, âm Hán Việt "tự trách cảm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự trách cảm" trong tiếng Việt — 자책감 nghĩa là hối hận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.