TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자체

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jache [t͡ɕa̠t͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自體 TỰ THỂ 自 tự·體 thể

Lưu ý: âm Hán Việt “tự thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 자체 nghĩa là bản thân, tự thân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

자체 nghĩa là bản thân, tự thân.

Nghĩa của 자체

Danh từ

  1. Bản thân (sự vật), tự thân. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 自體 — the thing itself

Câu hỏi thường gặp

자체 nghĩa là gì?

자체 (danh từ) nghĩa là bản thân, tự thân.

자체 đọc thế nào?

자체 đọc là jache (romaja), IPA [t͡ɕa̠t͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 자체 là gì?

자체 viết bằng chữ Hán là 自體, âm Hán Việt "tự thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự thể" trong tiếng Việt — 자체 nghĩa là bản thân, tự thân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.