TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자치체

jachiche [t͡ɕa̠t͡ɕʰit͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 自治體 TỰ TRỊ THỂ 自 tự·治 trị·體 thể

Lưu ý: âm Hán Việt “tự trị thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 자치체 nghĩa là khu tự quản. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

자치체 nghĩa là khu tự quản.

Nghĩa của 자치체

Danh từ

  1. Khu tự quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 自治體 — municipality, local government

Câu hỏi thường gặp

자치체 nghĩa là gì?

자치체 (danh từ) nghĩa là khu tự quản.

자치체 đọc thế nào?

자치체 đọc là jachiche (romaja), IPA [t͡ɕa̠t͡ɕʰit͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 자치체 là gì?

자치체 viết bằng chữ Hán là 自治體, âm Hán Việt "tự trị thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự trị thể" trong tiếng Việt — 자치체 nghĩa là khu tự quản.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.