자치체
Lưu ý: âm Hán Việt “tự trị thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 자치체 nghĩa là khu tự quản. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
자치체 nghĩa là khu tự quản.
Nghĩa của 자치체
Danh từ
- Khu tự quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 自治體 — municipality, local government
Câu hỏi thường gặp
자치체 nghĩa là gì?
자치체 (danh từ) nghĩa là khu tự quản.
자치체 đọc thế nào?
자치체 đọc là jachiche (romaja), IPA [t͡ɕa̠t͡ɕʰit͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 자치체 là gì?
자치체 viết bằng chữ Hán là 自治體, âm Hán Việt "tự trị thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tự trị thể" trong tiếng Việt — 자치체 nghĩa là khu tự quản.