TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자카르타

tên riêng
Jakareuta [t͡ɕa̠kʰa̠ɾɯtʰa̠] giọng máy của trình duyệt

자카르타 nghĩa là gia-các-ta, giang lưu ba.

Nghĩa của 자카르타

Danh từ riêng

  1. Gia-các-ta, Giang Lưu Ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Jakarta (the capital city of Indonesia)

Câu hỏi thường gặp

자카르타 nghĩa là gì?

자카르타 (danh từ riêng) nghĩa là gia-các-ta, giang lưu ba.

자카르타 đọc thế nào?

자카르타 đọc là Jakareuta (romaja), IPA [t͡ɕa̠kʰa̠ɾɯtʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.