TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

작곡가

jakgokga [t͡ɕa̠k̚k͈o̞k̚k͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 作曲家 TÁC KHÚC GIA 作 tác·曲 khúc·家 gia

Lưu ý: âm Hán Việt “tác khúc gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 작곡가 nghĩa là nhà soạn nhạc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

작곡가 nghĩa là nhà soạn nhạc.

Nghĩa của 작곡가

Danh từ

  1. Nhà soạn nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 作曲家 — composer

Câu hỏi thường gặp

작곡가 nghĩa là gì?

작곡가 (danh từ) nghĩa là nhà soạn nhạc.

작곡가 đọc thế nào?

작곡가 đọc là jakgokga (romaja), IPA [t͡ɕa̠k̚k͈o̞k̚k͈a̠].

Âm Hán Việt của 작곡가 là gì?

작곡가 viết bằng chữ Hán là 作曲家, âm Hán Việt "tác khúc gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tác khúc gia" trong tiếng Việt — 작곡가 nghĩa là nhà soạn nhạc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.