작곡가
Lưu ý: âm Hán Việt “tác khúc gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 작곡가 nghĩa là nhà soạn nhạc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
작곡가 nghĩa là nhà soạn nhạc.
Nghĩa của 작곡가
Danh từ
- Nhà soạn nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 作曲家 — composer
Câu hỏi thường gặp
작곡가 nghĩa là gì?
작곡가 (danh từ) nghĩa là nhà soạn nhạc.
작곡가 đọc thế nào?
작곡가 đọc là jakgokga (romaja), IPA [t͡ɕa̠k̚k͈o̞k̚k͈a̠].
Âm Hán Việt của 작곡가 là gì?
작곡가 viết bằng chữ Hán là 作曲家, âm Hán Việt "tác khúc gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tác khúc gia" trong tiếng Việt — 작곡가 nghĩa là nhà soạn nhạc.