TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

크다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
keuda [kxɯda̠] giọng máy của trình duyệt

크다 nghĩa là lớn, to, rộng.

Nghĩa của 크다

Tính từ

  1. Lớn, to, bự.
  2. Rộng.
  3. Khổng lồ, đại.

Cách chia của 크다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn커요keoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở큽니다keumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi커keo
Quá khứ — lịch sự컸어요keosseoyo
Quá khứ — trang trọng컸습니다keotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-크겠어요keugesseoyo
Nối "và, rồi" -고크고keugo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký크다keuda
Quá khứ — trần thuật컸다keotda
Câu hỏi trang trọng큽니까keumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서커서keoseo
"Vì…" -니까크니까keunikka
"…nhưng" -지만크지만keujiman
"Nếu…" -면크면keumyeon
Danh từ hoá -기크기keugi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 크다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be big, large (both physical and figurative); to be great; to be loud
  • Động từ to grow; to get bigger; to grow up, to become an adult

Câu hỏi thường gặp

크다 nghĩa là gì?

크다 (tính từ) nghĩa là lớn, to, rộng.

크다 đọc thế nào?

크다 đọc là keuda (romaja), IPA [kxɯda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.