작아지다
작아지다 nghĩa là nhỏ đi, nhỏ lại.
Nghĩa của 작아지다
Động từ
- Nhỏ đi, nhỏ lại. (biên soạn)
Cách chia của 작아지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 작아져요jagajeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 작아집니다jagajimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 작아져jagajeo |
| Quá khứ — lịch sự | 작아졌어요jagajeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 작아졌습니다jagajeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 작아지겠어요jagajigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 작아지고jagajigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 작아지는jagajineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 작아진다jagajinda |
| Quá khứ — trần thuật | 작아졌다jagajeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 작아집니까jagajimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 작아지자jagajija |
| Mệnh lệnh thân mật | 작아져라jagajeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 작아집시오jagajipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 작아져서jagajeoseo |
| "Vì…" -니까 | 작아지니까jagajinikka |
| "…nhưng" -지만 | 작아지지만jagajijiman |
| "Nếu…" -면 | 작아지면jagajimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 작아지려고jagajiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 작아지기jagajigi |
| Định ngữ quá khứ | 작아진jagajin |
| Định ngữ tương lai | 작아질jagajil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 작아지다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become smaller, to dwindle
Câu hỏi thường gặp
작아지다 nghĩa là gì?
작아지다 (động từ) nghĩa là nhỏ đi, nhỏ lại.
작아지다 đọc thế nào?
작아지다 đọc là jagajida (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɡa̠d͡ʑida̠].