작업대
Lưu ý: âm Hán Việt “tác nghiệp đài” — nghĩa tiếng Việt khác: 작업대 nghĩa là bàn thợ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
작업대 nghĩa là bàn thợ.
Nghĩa của 작업대
Danh từ
- Bàn thợ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 작업대
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 作業臺 — workbench
Câu hỏi thường gặp
작업대 nghĩa là gì?
작업대 (danh từ) nghĩa là bàn thợ.
작업대 đọc thế nào?
작업대 đọc là jageopdae (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɡʌ̹p̚t͈ɛ].
Âm Hán Việt của 작업대 là gì?
작업대 viết bằng chữ Hán là 作業臺, âm Hán Việt "tác nghiệp đài". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tác nghiệp đài" trong tiếng Việt — 작업대 nghĩa là bàn thợ.