TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

워크벤치

wokeubenchi [wʌ̹kxɯbe̞ɲt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

워크벤치 nghĩa là bàn thợ.

Nghĩa của 워크벤치

Danh từ

  1. Bàn thợ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 워크벤치

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ workbench

Câu hỏi thường gặp

워크벤치 nghĩa là gì?

워크벤치 (danh từ) nghĩa là bàn thợ.

워크벤치 đọc thế nào?

워크벤치 đọc là wokeubenchi (romaja), IPA [wʌ̹kxɯbe̞ɲt͡ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.