잔디밭
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jandibat
[t͡ɕa̠ndiba̠t̚] giọng máy của trình duyệt
잔디밭 nghĩa là bãi cỏ.
Nghĩa của 잔디밭
Danh từ
- Bãi cỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lawn, grassplot
Câu hỏi thường gặp
잔디밭 nghĩa là gì?
잔디밭 (danh từ) nghĩa là bãi cỏ.
잔디밭 đọc thế nào?
잔디밭 đọc là jandibat (romaja), IPA [t͡ɕa̠ndiba̠t̚].