TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잔

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jan [t͡ɕa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 盞 TRẢN

Lưu ý: âm Hán Việt “trản” — nghĩa tiếng Việt khác: 잔 nghĩa là ly, cốc, chén, tách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

잔 nghĩa là ly, cốc, chén, tách.

Nghĩa của 잔

Danh từ

  1. Ly, cốc.
  2. Chén, tách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 잔

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 잔

Câu ví dụ với 잔

  • 커피 한 잔? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2148064

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 盞 — a drinking cup
  • Lượng từ 盞 — a glass of a beverage (beer, soju, water, etc.)

Câu hỏi thường gặp

잔 nghĩa là gì?

잔 (danh từ) nghĩa là ly, cốc, chén, tách.

잔 đọc thế nào?

잔 đọc là jan (romaja), IPA [t͡ɕa̠n].

Âm Hán Việt của 잔 là gì?

잔 viết bằng chữ Hán là 盞, âm Hán Việt "trản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trản" trong tiếng Việt — 잔 nghĩa là ly, cốc, chén, tách.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.