잔치
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
janchi
[t͡ɕa̠ɲt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
잔치 nghĩa là tiệc.
Nghĩa của 잔치
Danh từ
- Tiệc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feast; party
Câu hỏi thường gặp
잔치 nghĩa là gì?
잔치 (danh từ) nghĩa là tiệc.
잔치 đọc thế nào?
잔치 đọc là janchi (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɲt͡ɕʰi].