TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잔뜩

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jantteuk [t͡ɕa̠nt͈ɯk̚] giọng máy của trình duyệt

잔뜩 nghĩa là đầy, rất nhiều.

Nghĩa của 잔뜩

Phó từ

  1. Đầy, rất nhiều, hết mức. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ very, quite, heavily

Câu hỏi thường gặp

잔뜩 nghĩa là gì?

잔뜩 (phó từ) nghĩa là đầy, rất nhiều.

잔뜩 đọc thế nào?

잔뜩 đọc là jantteuk (romaja), IPA [t͡ɕa̠nt͈ɯk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.