잔인하다
잔인하다 nghĩa là độc ác.
Nghĩa của 잔인하다
Tính từ
- Độc ác.
Cách chia của 잔인하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 잔인해요janinhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 잔인합니다janinhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 잔인해janinhae |
| Quá khứ — lịch sự | 잔인했어요janinhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 잔인했습니다janinhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 잔인하겠어요janinhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 잔인하고janinhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 잔인하다janinhada |
| Quá khứ — trần thuật | 잔인했다janinhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 잔인합니까janinhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 잔인해서janinhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 잔인하니까janinhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 잔인하지만janinhajiman |
| "Nếu…" -면 | 잔인하면janinhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 잔인하기janinhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be cruel; to be ruthless
Câu hỏi thường gặp
잔인하다 nghĩa là gì?
잔인하다 (tính từ) nghĩa là độc ác.
잔인하다 đọc thế nào?
잔인하다 đọc là janinhada (romaja), IPA [t͡ɕa̠ninɦa̠da̠].