TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잘

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jal [t͡ɕa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

잘 nghĩa là tốt, hay.

Nghĩa của 잘

Phó từ

  1. Tốt, hay, khá.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 잘

Câu ví dụ với 잘

  • 올해도 잘 부탁합니다. Năm nay cũng mong được giúp đỡ ạTatoeba #2856686
  • 시간 있는지 잘 모르겠어요. Tôi không biết liệu tôi có thời gian (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5364
  • 잘 지내? Bạn khỏe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8119509
  • 잘 가요. Tạm biệt! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8119510
  • 잘 봐. Hãy nhìn thật kỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363410
  • 잘 했어! Làm tốt lắm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368162
  • 잘 지내요. Tôi ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12214334
  • 잘 됐네요! Điều đó nghe hay đấy! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13167472

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ well; often; at a good time, with fortunate timing
  • Danh từ bag, sack

Câu hỏi thường gặp

잘 nghĩa là gì?

잘 (phó từ) nghĩa là tốt, hay.

잘 đọc thế nào?

잘 đọc là jal (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.