TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잔혹하다

janhokhada [t͡ɕa̠nβo̞kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

잔혹하다 nghĩa là độc ác.

Nghĩa của 잔혹하다

Tính từ

  1. Độc ác.

Cách chia của 잔혹하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn잔혹해요janhokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở잔혹합니다janhokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi잔혹해janhokhae
Quá khứ — lịch sự잔혹했어요janhokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng잔혹했습니다janhokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-잔혹하겠어요janhokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고잔혹하고janhokhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký잔혹하다janhokhada
Quá khứ — trần thuật잔혹했다janhokhaetda
Câu hỏi trang trọng잔혹합니까janhokhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서잔혹해서janhokhaeseo
"Vì…" -니까잔혹하니까janhokhanikka
"…nhưng" -지만잔혹하지만janhokhajiman
"Nếu…" -면잔혹하면janhokhamyeon
Danh từ hoá -기잔혹하기janhokhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cruel, brutal, vicious

Câu hỏi thường gặp

잔혹하다 nghĩa là gì?

잔혹하다 (tính từ) nghĩa là độc ác.

잔혹하다 đọc thế nào?

잔혹하다 đọc là janhokhada (romaja), IPA [t͡ɕa̠nβo̞kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.