TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잘못

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jalmot [t͡ɕa̠ɭmo̞t̚] giọng máy của trình duyệt

잘못 nghĩa là lỗi.

Nghĩa của 잘못

Danh từ

  1. Lỗi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 잘못

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mistake; wrong
  • Phó từ erroneously

Câu hỏi thường gặp

잘못 nghĩa là gì?

잘못 (danh từ) nghĩa là lỗi.

잘못 đọc thế nào?

잘못 đọc là jalmot (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɭmo̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.