잘못
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jalmot
[t͡ɕa̠ɭmo̞t̚] giọng máy của trình duyệt
잘못 nghĩa là lỗi.
Nghĩa của 잘못
Danh từ
- Lỗi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 잘못
- 잘못하다 — Phạm lỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mistake; wrong
- Phó từ erroneously
Câu hỏi thường gặp
잘못 nghĩa là gì?
잘못 (danh từ) nghĩa là lỗi.
잘못 đọc thế nào?
잘못 đọc là jalmot (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɭmo̞t̚].