잘못하다
잘못하다 nghĩa là phạm lỗi.
Nghĩa của 잘못하다
Động từ
- Phạm lỗi.
Cách chia của 잘못하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 잘못해요jalmothaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 잘못합니다jalmothamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 잘못해jalmothae |
| Quá khứ — lịch sự | 잘못했어요jalmothaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 잘못했습니다jalmothaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 잘못하겠어요jalmothagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 잘못하고jalmothago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 잘못하는jalmothaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 잘못한다jalmothanda |
| Quá khứ — trần thuật | 잘못했다jalmothaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 잘못합니까jalmothamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 잘못하자jalmothaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 잘못해라jalmothaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 잘못합시오jalmothapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 잘못해서jalmothaeseo |
| "Vì…" -니까 | 잘못하니까jalmothanikka |
| "…nhưng" -지만 | 잘못하지만jalmothajiman |
| "Nếu…" -면 | 잘못하면jalmothamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 잘못하려고jalmotharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 잘못하기jalmothagi |
| Định ngữ quá khứ | 잘못한jalmothan |
| Định ngữ tương lai | 잘못할jalmothal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to err; to make a mistake; to do something improperly or incorrectly; to do something wrong
Câu hỏi thường gặp
잘못하다 nghĩa là gì?
잘못하다 (động từ) nghĩa là phạm lỗi.
잘못하다 đọc thế nào?
잘못하다 đọc là jalmothada (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɭmo̞tʰa̠da̠].