TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잘못되다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jalmotdoeda [t͡ɕa̠ɭmo̞t̚t͈we̞da̠] giọng máy của trình duyệt

잘못되다 nghĩa là sai, hỏng.

Nghĩa của 잘못되다

Động từ

  1. Sai, hỏng, trục trặc. (biên soạn)

Cách chia của 잘못되다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn잘못돼요jalmotdwaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở잘못됩니다jalmotdoemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi잘못돼jalmotdwae
Quá khứ — lịch sự잘못됐어요jalmotdwaesseoyo
Quá khứ — trang trọng잘못됐습니다jalmotdwaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-잘못되겠어요jalmotdoegesseoyo
Nối "và, rồi" -고잘못되고jalmotdoego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ잘못되는jalmotdoeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký잘못된다jalmotdoenda
Quá khứ — trần thuật잘못됐다jalmotdwaetda
Câu hỏi trang trọng잘못됩니까jalmotdoemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자잘못되자jalmotdoeja
Mệnh lệnh thân mật잘못돼라jalmotdwaera
Mệnh lệnh trang trọng잘못됩시오jalmotdoepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서잘못돼서jalmotdwaeseo
"Vì…" -니까잘못되니까jalmotdoenikka
"…nhưng" -지만잘못되지만jalmotdoejiman
"Nếu…" -면잘못되면jalmotdoemyeon
Mục đích "để…" -려고잘못되려고jalmotdoeryeogo
Danh từ hoá -기잘못되기jalmotdoegi
Định ngữ quá khứ잘못된jalmotdoen
Định ngữ tương lai잘못될jalmotdoel

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go wrong, to go awry; to die unexpectedly, of accident or disease

Câu hỏi thường gặp

잘못되다 nghĩa là gì?

잘못되다 (động từ) nghĩa là sai, hỏng.

잘못되다 đọc thế nào?

잘못되다 đọc là jalmotdoeda (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɭmo̞t̚t͈we̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.