잠
잠 nghĩa là giấc ngủ.
Nghĩa của 잠
Danh từ
- Giấc ngủ. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 잠
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 잠
Câu ví dụ với 잠
- 나는 잠이 많지 않아요. Tôi không ngủ nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4952723
- 나는 잠이 별로 없어. Tôi không ngủ nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4952726
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sleep, nap
Câu hỏi thường gặp
잠 nghĩa là gì?
잠 (danh từ) nghĩa là giấc ngủ.
잠 đọc thế nào?
잠 đọc là jam (romaja), IPA [t͡ɕa̠m].