잘살다
잘살다 nghĩa là sống sung túc, khá giả.
Nghĩa của 잘살다
Động từ
- Sống sung túc, khá giả. (biên soạn)
Cách chia của 잘살다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 잘살아요jalsarayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 잘삽니다jalsamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 잘살아jalsara |
| Quá khứ — lịch sự | 잘살았어요jalsarasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 잘살았습니다jalsaratseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 잘살겠어요jalsalgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 잘살고jalsalgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 잘사는jalsaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 잘산다jalsanda |
| Quá khứ — trần thuật | 잘살았다jalsaratda |
| Câu hỏi trang trọng | 잘삽니까jalsamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 잘살자jalsalja |
| Mệnh lệnh thân mật | 잘살아라jalsarara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 잘삽시오jalsapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 잘살아서jalsaraseo |
| "Vì…" -니까 | 잘사니까jalsanikka |
| "…nhưng" -지만 | 잘살지만jalsaljiman |
| "Nếu…" -면 | 잘살면jalsalmyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 잘살려고jalsallyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 잘살기jalsalgi |
| Định ngữ quá khứ | 잘산jalsan |
| Định ngữ tương lai | 잘살jalsal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to live in wealth
Câu hỏi thường gặp
잘살다 nghĩa là gì?
잘살다 (động từ) nghĩa là sống sung túc, khá giả.
잘살다 đọc thế nào?
잘살다 đọc là jalsalda (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɭsʰa̠ɭda̠].