TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잘 먹겠습니다

jal meokgetseumnida [t͡ɕa̠ɭ mʌ̹k̚k͈e̞ss͈ɯmnida̠] giọng máy của trình duyệt

잘 먹겠습니다 nghĩa là tôi sẽ ăn.

Nghĩa của 잘 먹겠습니다

Cụm từ

  1. Tôi sẽ ăn, chúng ta cùng ăn nào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ I/we will eat; let's eat (a stock phrase used before starting a meal)

Câu hỏi thường gặp

잘 먹겠습니다 nghĩa là gì?

잘 먹겠습니다 (cụm từ) nghĩa là tôi sẽ ăn.

잘 먹겠습니다 đọc thế nào?

잘 먹겠습니다 đọc là jal meokgetseumnida (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɭ mʌ̹k̚k͈e̞ss͈ɯmnida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.