TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잠비아

tên riêng
Jambia [t͡ɕa̠mbia̠] giọng máy của trình duyệt

잠비아 nghĩa là dăm-bi-a.

Nghĩa của 잠비아

Danh từ riêng

  1. Dăm-bi-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Zambia (a country in Africa)

Câu hỏi thường gặp

잠비아 nghĩa là gì?

잠비아 (danh từ riêng) nghĩa là dăm-bi-a.

잠비아 đọc thế nào?

잠비아 đọc là Jambia (romaja), IPA [t͡ɕa̠mbia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.