TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잠옷

jamot [t͡ɕa̠mo̞t̚] giọng máy của trình duyệt

잠옷 nghĩa là đồ ngủ.

Nghĩa của 잠옷

Danh từ

  1. Đồ ngủ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 잠옷

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyjamas, pajamas; any clothings for sleeping

Câu hỏi thường gặp

잠옷 nghĩa là gì?

잠옷 (danh từ) nghĩa là đồ ngủ.

잠옷 đọc thế nào?

잠옷 đọc là jamot (romaja), IPA [t͡ɕa̠mo̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.