잠옷
jamot
[t͡ɕa̠mo̞t̚] giọng máy của trình duyệt
잠옷 nghĩa là đồ ngủ.
Nghĩa của 잠옷
Danh từ
- Đồ ngủ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 잠옷
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pyjamas, pajamas; any clothings for sleeping
Câu hỏi thường gặp
잠옷 nghĩa là gì?
잠옷 (danh từ) nghĩa là đồ ngủ.
잠옷 đọc thế nào?
잠옷 đọc là jamot (romaja), IPA [t͡ɕa̠mo̞t̚].