잠시
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạm thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
잠시 nghĩa là một lát, một chút, chốc lát.
Nghĩa của 잠시
Phó từ
- Một lát, một chút, tạm thời. (biên soạn)
Danh từ
- Chốc lát, một lát. (biên soạn)
Câu ví dụ với 잠시
- 톰과 메리는 잠시 낮잠을 자야 한다고 말했다. Tom và Mary bảo họ cần chợp mắt một lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13591577
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 暫時 — for a moment, while, some time
- Danh từ 暫時 — a moment, short time
Câu hỏi thường gặp
잠시 nghĩa là gì?
잠시 (phó từ, danh từ) nghĩa là một lát, một chút, chốc lát.
잠시 đọc thế nào?
잠시 đọc là jamsi (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)mɕʰi].
Âm Hán Việt của 잠시 là gì?
잠시 viết bằng chữ Hán là 暫時, âm Hán Việt "tạm thời". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tạm thời" trong tiếng Việt.