TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잠시

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jamsi [ˈt͡ɕa̠(ː)mɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 暫時 TẠM THỜI 暫 tạm·時 thời

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạm thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

잠시 nghĩa là một lát, một chút, chốc lát.

Nghĩa của 잠시

Phó từ

  1. Một lát, một chút, tạm thời. (biên soạn)

Danh từ

  1. Chốc lát, một lát. (biên soạn)

Câu ví dụ với 잠시

  • 톰과 메리는 잠시 낮잠을 자야 한다고 말했다. Tom và Mary bảo họ cần chợp mắt một lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13591577

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 暫時 — for a moment, while, some time
  • Danh từ 暫時 — a moment, short time

Câu hỏi thường gặp

잠시 nghĩa là gì?

잠시 (phó từ, danh từ) nghĩa là một lát, một chút, chốc lát.

잠시 đọc thế nào?

잠시 đọc là jamsi (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)mɕʰi].

Âm Hán Việt của 잠시 là gì?

잠시 viết bằng chữ Hán là 暫時, âm Hán Việt "tạm thời". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tạm thời" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.