TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잡수시다

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
japsusida [t͡ɕa̠ps͈uɕʰida̠] giọng máy của trình duyệt

잡수시다 nghĩa là ăn, ăn cơm.

Nghĩa của 잡수시다

Động từ

kính ngữ
  1. Ăn, ăn cơm, xơi, chén.

Cách chia của 잡수시다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn잡수세요japsuseyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở잡수십니다japsusimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi잡수셔japsusyeo
Quá khứ — lịch sự잡수셨어요japsusyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng잡수셨습니다japsusyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-잡수시겠어요japsusigesseoyo
Nối "và, rồi" -고잡수시고japsusigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ잡수시는japsusineun
Thêm 12 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký잡수신다japsusinda
Quá khứ — trần thuật잡수셨다japsusyeotda
Câu hỏi trang trọng잡수십니까japsusimnikka
Mệnh lệnh trang trọng잡수십시오japsusipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서잡수셔서japsusyeoseo
"Vì…" -니까잡수시니까japsusinikka
"…nhưng" -지만잡수시지만japsusijiman
"Nếu…" -면잡수시면japsusimyeon
Mục đích "để…" -려고잡수시려고japsusiryeogo
Danh từ hoá -기잡수시기japsusigi
Định ngữ quá khứ잡수신japsusin
Định ngữ tương lai잡수실japsusil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to eat: honorific of 먹다 (meokda)

Câu hỏi thường gặp

잡수시다 nghĩa là gì?

잡수시다 (động từ) nghĩa là ăn, ăn cơm.

잡수시다 đọc thế nào?

잡수시다 đọc là japsusida (romaja), IPA [t͡ɕa̠ps͈uɕʰida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.