TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잡종

japjong [t͡ɕa̠p̚t͡ɕ͈o̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 雜種 TẠP CHỦNG 雜 tạp·種 chủng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạp chủng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

잡종 nghĩa là tạp chủng.

Nghĩa của 잡종

Danh từ

  1. Tạp chủng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 雜種 — crossbreed, hybrid; mongrel

Câu hỏi thường gặp

잡종 nghĩa là gì?

잡종 (danh từ) nghĩa là tạp chủng.

잡종 đọc thế nào?

잡종 đọc là japjong (romaja), IPA [t͡ɕa̠p̚t͡ɕ͈o̞ŋ].

Âm Hán Việt của 잡종 là gì?

잡종 viết bằng chữ Hán là 雜種, âm Hán Việt "tạp chủng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tạp chủng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.