잡다
잡다 nghĩa là nắm, lấy, bắt, bắt giữ.
Nghĩa của 잡다
Động từ
- Nắm, lấy, nắm lấy, cầm.
- Bắt, bắt giữ.
- Chụp, chộp.
Cách chia của 잡다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 잡아요jabayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 잡습니다japseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 잡아jaba |
| Quá khứ — lịch sự | 잡았어요jabasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 잡았습니다jabatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 잡겠어요japgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 잡고japgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 잡는jamneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 잡는다jamneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 잡았다jabatda |
| Câu hỏi trang trọng | 잡습니까japseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 잡자japja |
| Mệnh lệnh thân mật | 잡아라jabara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 잡읍시오jabeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 잡아서jabaseo |
| "Vì…" -니까 | 잡으니까jabeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 잡지만japjiman |
| "Nếu…" -면 | 잡으면jabeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 잡으려고jabeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 잡기japgi |
| Định ngữ quá khứ | 잡은jabeun |
| Định ngữ tương lai | 잡을jabeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 잡다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take, to hold, to grab, to seize, to arrest; to catch, to seize; to slaughter, to butcher, to kill (an animal); to occupy, to take up, to seize, to take; to manage, to arrange, to reserve, to settle; to extinguish
Câu hỏi thường gặp
잡다 nghĩa là gì?
잡다 (động từ) nghĩa là nắm, lấy, bắt, bắt giữ.
잡다 đọc thế nào?
잡다 đọc là japda (romaja), IPA [t͡ɕa̠p̚t͈a̠].