TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잡다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
japda [t͡ɕa̠p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

잡다 nghĩa là nắm, lấy, bắt, bắt giữ.

Nghĩa của 잡다

Động từ

  1. Nắm, lấy, nắm lấy, cầm.
  2. Bắt, bắt giữ.
  3. Chụp, chộp.

Cách chia của 잡다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn잡아요jabayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở잡습니다japseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi잡아jaba
Quá khứ — lịch sự잡았어요jabasseoyo
Quá khứ — trang trọng잡았습니다jabatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-잡겠어요japgesseoyo
Nối "và, rồi" -고잡고japgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ잡는jamneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký잡는다jamneunda
Quá khứ — trần thuật잡았다jabatda
Câu hỏi trang trọng잡습니까japseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자잡자japja
Mệnh lệnh thân mật잡아라jabara
Mệnh lệnh trang trọng잡읍시오jabeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서잡아서jabaseo
"Vì…" -니까잡으니까jabeunikka
"…nhưng" -지만잡지만japjiman
"Nếu…" -면잡으면jabeumyeon
Mục đích "để…" -려고잡으려고jabeuryeogo
Danh từ hoá -기잡기japgi
Định ngữ quá khứ잡은jabeun
Định ngữ tương lai잡을jabeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 잡다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take, to hold, to grab, to seize, to arrest; to catch, to seize; to slaughter, to butcher, to kill (an animal); to occupy, to take up, to seize, to take; to manage, to arrange, to reserve, to settle; to extinguish

Câu hỏi thường gặp

잡다 nghĩa là gì?

잡다 (động từ) nghĩa là nắm, lấy, bắt, bắt giữ.

잡다 đọc thế nào?

잡다 đọc là japda (romaja), IPA [t͡ɕa̠p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.