TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잡지

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
japji [t͡ɕa̠p̚t͡ɕ͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 雜誌 TẠP CHÍ 雜 tạp·誌 chí

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạp chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 권

잡지 nghĩa là tạp chí.

Nghĩa của 잡지

Danh từ

  1. Tạp chí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 雜誌 — magazine

Câu hỏi thường gặp

잡지 nghĩa là gì?

잡지 (danh từ) nghĩa là tạp chí.

잡지 đọc thế nào?

잡지 đọc là japji (romaja), IPA [t͡ɕa̠p̚t͡ɕ͈i].

Âm Hán Việt của 잡지 là gì?

잡지 viết bằng chữ Hán là 雜誌, âm Hán Việt "tạp chí". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tạp chí" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.