Lưu ý: âm Hán Việt “tạp thảo” — nghĩa tiếng Việt khác: 잡초 nghĩa là cỏ dại, cỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
잡초 nghĩa là cỏ dại, cỏ.
Nghĩa của 잡초
Danh từ
Cỏ dại.
Cỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ雜草 — weed; grass
Câu hỏi thường gặp
잡초 nghĩa là gì?
잡초 (danh từ) nghĩa là cỏ dại, cỏ.
잡초 đọc thế nào?
잡초 đọc là japcho (romaja), IPA [t͡ɕa̠p̚t͡ɕʰo̞].
Âm Hán Việt của 잡초 là gì?
잡초 viết bằng chữ Hán là 雜草, âm Hán Việt "tạp thảo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tạp thảo" trong tiếng Việt — 잡초 nghĩa là cỏ dại, cỏ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.