장
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
장 nghĩa là chương, tờ.
Nghĩa của 장
Danh từ
章 · CHƯƠNG- Chương.
Lượng từ
張 · TRƯƠNG- Tờ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 장
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 장
- 장관 — Bộ trưởng, tổng trưởng, đại thần.
- 장소 — Nơi, chỗ, chốn.
- 장사 — Buôn bán, kinh doanh.
- 장수 — Sự sống lâu, tuổi thọ cao.
- 장례 — Đám tang, đám ma, lễ tang.
- 장례식 — Đám tang, đám ma, lễ tang.
- 장모 — Mẹ chồng, mẹ vợ.
- 장인 — Cha chồng, cha vợ.
- 간장 — Nước tương, xì dầu, tàu vị yểu.
- 장기 — Cờ tướng Triều Tiên, cờ tướng Hàn Quốc.
- 장석 — Fenspat.
- 장어 — Cá chình.
- 장원 — Trang viên.
- 장자 — Trang Tử.
- 장작 — Củi.
- 장춘 — Trường Xuân.
- 장해 — Cừu.
- 장화 — Chương Hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 醬 — sauce; marmalade; jam; compote (stewed fruit); preserved vegetables; preserved fruit
- Danh từ 長 — head (of an organization)
- Hậu tố 長 — chief; manager (person in charge)
- Tiền tố 長 — long; lengthy
- Danh từ 場 — marketplace; place, venue; scene; field
- Hậu tố 場 — Used to indicate a place or location
- Danh từ 腸 — bowel; intestine
- Danh từ riêng 張 — a surname, commonly transliterated as Jang and Chang
- Lượng từ 張 — sheet (of paper)
- Danh từ riêng 章 — a surname, commonly transliterated as Jang and Chang
- Danh từ 章 — emblem; chapter (of a book, etc.)
- Danh từ riêng 莊 — a surname, commonly transliterated as Jang and Chang
Câu hỏi thường gặp
장 nghĩa là gì?
장 (danh từ, lượng từ) nghĩa là chương, tờ.
장 đọc thế nào?
장 đọc là jang (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 장 là gì?
장 viết bằng chữ Hán là 章, âm Hán Việt "chương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chương" trong tiếng Việt.