TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

장

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jang [t͡ɕa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 章 CHƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

장 nghĩa là chương, tờ.

Nghĩa của 장

Danh từ

章 · CHƯƠNG
  1. Chương.

Lượng từ

張 · TRƯƠNG
  1. Tờ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 장

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 장

  • 장관 — Bộ trưởng, tổng trưởng, đại thần.
  • 장소 — Nơi, chỗ, chốn.
  • 장사 — Buôn bán, kinh doanh.
  • 장수 — Sự sống lâu, tuổi thọ cao.
  • 장례 — Đám tang, đám ma, lễ tang.
  • 장례식 — Đám tang, đám ma, lễ tang.
  • 장모 — Mẹ chồng, mẹ vợ.
  • 장인 — Cha chồng, cha vợ.
  • 간장 — Nước tương, xì dầu, tàu vị yểu.
  • 장기 — Cờ tướng Triều Tiên, cờ tướng Hàn Quốc.
  • 장석 — Fenspat.
  • 장어 — Cá chình.
  • 장원 — Trang viên.
  • 장자 — Trang Tử.
  • 장작 — Củi.
  • 장춘 — Trường Xuân.
  • 장해 — Cừu.
  • 장화 — Chương Hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 醬 — sauce; marmalade; jam; compote (stewed fruit); preserved vegetables; preserved fruit
  • Danh từ 長 — head (of an organization)
  • Hậu tố 長 — chief; manager (person in charge)
  • Tiền tố 長 — long; lengthy
  • Danh từ 場 — marketplace; place, venue; scene; field
  • Hậu tố 場 — Used to indicate a place or location
  • Danh từ 腸 — bowel; intestine
  • Danh từ riêng 張 — a surname, commonly transliterated as Jang and Chang
  • Lượng từ 張 — sheet (of paper)
  • Danh từ riêng 章 — a surname, commonly transliterated as Jang and Chang
  • Danh từ 章 — emblem; chapter (of a book, etc.)
  • Danh từ riêng 莊 — a surname, commonly transliterated as Jang and Chang

Câu hỏi thường gặp

장 nghĩa là gì?

장 (danh từ, lượng từ) nghĩa là chương, tờ.

장 đọc thế nào?

장 đọc là jang (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 장 là gì?

장 viết bằng chữ Hán là 章, âm Hán Việt "chương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chương" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.