장가
Lưu ý: âm Hán Việt “trượng gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 장가 nghĩa là việc lấy vợ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
장가 nghĩa là việc lấy vợ.
Nghĩa của 장가
Danh từ
- Việc lấy vợ (장가가다: lấy vợ). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 장가
- 장가가다 — Kết hôn, cưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 丈家 — wife's family; marriage (said of a man)
Câu hỏi thường gặp
장가 nghĩa là gì?
장가 (danh từ) nghĩa là việc lấy vợ.
장가 đọc thế nào?
장가 đọc là jangga (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋɡa̠].
Âm Hán Việt của 장가 là gì?
장가 viết bằng chữ Hán là 丈家, âm Hán Việt "trượng gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trượng gia" trong tiếng Việt — 장가 nghĩa là việc lấy vợ.