TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

장가

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jangga [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 丈家 TRƯỢNG GIA 丈 trượng·家 gia

Lưu ý: âm Hán Việt “trượng gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 장가 nghĩa là việc lấy vợ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

장가 nghĩa là việc lấy vợ.

Nghĩa của 장가

Danh từ

  1. Việc lấy vợ (장가가다: lấy vợ). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 장가

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 丈家 — wife's family; marriage (said of a man)

Câu hỏi thường gặp

장가 nghĩa là gì?

장가 (danh từ) nghĩa là việc lấy vợ.

장가 đọc thế nào?

장가 đọc là jangga (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋɡa̠].

Âm Hán Việt của 장가 là gì?

장가 viết bằng chữ Hán là 丈家, âm Hán Việt "trượng gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trượng gia" trong tiếng Việt — 장가 nghĩa là việc lấy vợ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.