장갑
Lưu ý: âm Hán Việt “chưởng hạp” — nghĩa tiếng Việt khác: 장갑 nghĩa là găng tay, bao tay. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
장갑 nghĩa là găng tay, bao tay.
Nghĩa của 장갑
Danh từ
- Găng tay, bao tay.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 장갑
- 장갑열차 — Xe lửa bọc sắt, chiếc xe lửa bọc thép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 掌匣 — glove
- Danh từ 裝甲 — plate armor; vehicle armor
Câu hỏi thường gặp
장갑 nghĩa là gì?
장갑 (danh từ) nghĩa là găng tay, bao tay.
장갑 đọc thế nào?
장갑 đọc là janggap (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋɡa̠p̚].
Âm Hán Việt của 장갑 là gì?
장갑 viết bằng chữ Hán là 掌匣, âm Hán Việt "chưởng hạp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chưởng hạp" trong tiếng Việt — 장갑 nghĩa là găng tay, bao tay.