TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

장갑

janggap [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋɡa̠p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 掌匣 CHƯỞNG HẠP 掌 chưởng·匣 hạp

Lưu ý: âm Hán Việt “chưởng hạp” — nghĩa tiếng Việt khác: 장갑 nghĩa là găng tay, bao tay. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

장갑 nghĩa là găng tay, bao tay.

Nghĩa của 장갑

Danh từ

  1. Găng tay, bao tay.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 장갑

  • 장갑열차 — Xe lửa bọc sắt, chiếc xe lửa bọc thép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 掌匣 — glove
  • Danh từ 裝甲 — plate armor; vehicle armor

Câu hỏi thường gặp

장갑 nghĩa là gì?

장갑 (danh từ) nghĩa là găng tay, bao tay.

장갑 đọc thế nào?

장갑 đọc là janggap (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋɡa̠p̚].

Âm Hán Việt của 장갑 là gì?

장갑 viết bằng chữ Hán là 掌匣, âm Hán Việt "chưởng hạp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chưởng hạp" trong tiếng Việt — 장갑 nghĩa là găng tay, bao tay.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.