장갑열차
Lưu ý: âm Hán Việt “trang giáp liệt xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 장갑열차 nghĩa là xe lửa bọc sắt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
장갑열차 nghĩa là xe lửa bọc sắt.
Nghĩa của 장갑열차
Danh từ
- Xe lửa bọc sắt, chiếc xe lửa bọc thép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 裝甲列車 — armoured train
Câu hỏi thường gặp
장갑열차 nghĩa là gì?
장갑열차 (danh từ) nghĩa là xe lửa bọc sắt.
장갑열차 đọc thế nào?
장갑열차 đọc là janggabyeolcha (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋɡa̠bjʌ̹ʎt͡ɕʰa̠].
Âm Hán Việt của 장갑열차 là gì?
장갑열차 viết bằng chữ Hán là 裝甲列車, âm Hán Việt "trang giáp liệt xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trang giáp liệt xa" trong tiếng Việt — 장갑열차 nghĩa là xe lửa bọc sắt.