TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

장갑열차

janggabyeolcha [t͡ɕa̠ŋɡa̠bjʌ̹ʎt͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 裝甲列車 TRANG GIÁP LIỆT XA 裝 trang·甲 giáp·列 liệt·車 xa

Lưu ý: âm Hán Việt “trang giáp liệt xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 장갑열차 nghĩa là xe lửa bọc sắt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

장갑열차 nghĩa là xe lửa bọc sắt.

Nghĩa của 장갑열차

Danh từ

  1. Xe lửa bọc sắt, chiếc xe lửa bọc thép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 裝甲列車 — armoured train

Câu hỏi thường gặp

장갑열차 nghĩa là gì?

장갑열차 (danh từ) nghĩa là xe lửa bọc sắt.

장갑열차 đọc thế nào?

장갑열차 đọc là janggabyeolcha (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋɡa̠bjʌ̹ʎt͡ɕʰa̠].

Âm Hán Việt của 장갑열차 là gì?

장갑열차 viết bằng chữ Hán là 裝甲列車, âm Hán Việt "trang giáp liệt xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trang giáp liệt xa" trong tiếng Việt — 장갑열차 nghĩa là xe lửa bọc sắt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.