장관
Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
janggwan
[ˈt͡ɕa̠(ː)ŋɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
장관 nghĩa là bộ trưởng, tổng trưởng.
Nghĩa của 장관
Danh từ
- Bộ trưởng, tổng trưởng, đại thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 長官 — a minister, a member of Cabinet
- Danh từ 壯觀 — magnificent spectacle; thrilling sight; grand view
Câu hỏi thường gặp
장관 nghĩa là gì?
장관 (danh từ) nghĩa là bộ trưởng, tổng trưởng.
장관 đọc thế nào?
장관 đọc là janggwan (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋɡwa̠n].