장과
Lưu ý: âm Hán Việt “tương quả” — nghĩa tiếng Việt khác: 장과 nghĩa là quả mọng, quả. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
장과 nghĩa là quả mọng, quả.
Nghĩa của 장과
Danh từ
- Quả mọng, quả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 漿果 — berry
Câu hỏi thường gặp
장과 nghĩa là gì?
장과 (danh từ) nghĩa là quả mọng, quả.
장과 đọc thế nào?
장과 đọc là janggwa (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋɡwa̠].
Âm Hán Việt của 장과 là gì?
장과 viết bằng chữ Hán là 漿果, âm Hán Việt "tương quả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tương quả" trong tiếng Việt — 장과 nghĩa là quả mọng, quả.