장군
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tướng quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
장군 nghĩa là tướng quân, tướng.
Nghĩa của 장군
Danh từ
- Tướng quân, tướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 將軍 — The leader or commander of an army.; A general; to check
- Danh từ earthenware jar
Câu hỏi thường gặp
장군 nghĩa là gì?
장군 (danh từ) nghĩa là tướng quân, tướng.
장군 đọc thế nào?
장군 đọc là janggun (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋɡun].
Âm Hán Việt của 장군 là gì?
장군 viết bằng chữ Hán là 將軍, âm Hán Việt "tướng quân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tướng quân" trong tiếng Việt.