TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

장군

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
janggun [t͡ɕa̠ŋɡun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 將軍 TƯỚNG QUÂN 將 tướng·軍 quân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tướng quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

장군 nghĩa là tướng quân, tướng.

Nghĩa của 장군

Danh từ

  1. Tướng quân, tướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 將軍 — The leader or commander of an army.; A general; to check
  • Danh từ earthenware jar

Câu hỏi thường gặp

장군 nghĩa là gì?

장군 (danh từ) nghĩa là tướng quân, tướng.

장군 đọc thế nào?

장군 đọc là janggun (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋɡun].

Âm Hán Việt của 장군 là gì?

장군 viết bằng chữ Hán là 將軍, âm Hán Việt "tướng quân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tướng quân" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.