장기 nghĩa là cờ tướng triều tiên, cờ tướng hàn quốc, chướng khí.
Nghĩa của 장기
Danh từ
將棋
Cờ tướng Triều Tiên, cờ tướng Hàn Quốc.
Danh từ
瘴氣 · CHƯỚNG KHÍhiếm
Chướng khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ將棋 — janggi (Korean chess)
Danh từ臟器 — viscera, organ
Danh từ長期 — longterm, long dated
Danh từ長技 — talent, specialty
Danh từ瘴氣 — miasma
Câu hỏi thường gặp
장기 nghĩa là gì?
장기 (danh từ) nghĩa là cờ tướng triều tiên, cờ tướng hàn quốc, chướng khí.
장기 đọc thế nào?
장기 đọc là janggi (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋɡi].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.