TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

장비

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jangbi [t͡ɕa̠ŋbi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 裝備 TRANG BỊ 裝 trang·備 bị

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trang bị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

장비 nghĩa là thiết bị, trang bị.

Nghĩa của 장비

Danh từ

  1. Thiết bị, trang bị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 裝備 — equipment

Câu hỏi thường gặp

장비 nghĩa là gì?

장비 (danh từ) nghĩa là thiết bị, trang bị.

장비 đọc thế nào?

장비 đọc là jangbi (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋbi].

Âm Hán Việt của 장비 là gì?

장비 viết bằng chữ Hán là 裝備, âm Hán Việt "trang bị". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trang bị" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.