장비
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trang bị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
장비 nghĩa là thiết bị, trang bị.
Nghĩa của 장비
Danh từ
- Thiết bị, trang bị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 裝備 — equipment
Câu hỏi thường gặp
장비 nghĩa là gì?
장비 (danh từ) nghĩa là thiết bị, trang bị.
장비 đọc thế nào?
장비 đọc là jangbi (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋbi].
Âm Hán Việt của 장비 là gì?
장비 viết bằng chữ Hán là 裝備, âm Hán Việt "trang bị". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trang bị" trong tiếng Việt.