장사
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jangsa
[t͡ɕa̠ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
장사 nghĩa là buôn bán, kinh doanh, đám tang, đám ma.
Nghĩa của 장사
Danh từ
- Buôn bán, kinh doanh. (biên soạn)
Danh từ
葬事 · TÁNG SỰ- Đám tang, đám ma, lễ tang.
Danh từ riêng
長沙 · TRƯỜNG SA- Trường Sa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ business, trade, commerce
- Danh từ 葬事 — funeral
- Danh từ 壯士 — strong man, man of great strength
- Danh từ riêng 長沙 — Changsha (the provincial capital of Hunan, China)
Câu hỏi thường gặp
장사 nghĩa là gì?
장사 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là buôn bán, kinh doanh, đám tang, đám ma.
장사 đọc thế nào?
장사 đọc là jangsa (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋsʰa̠].