TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

장사

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jangsa [t͡ɕa̠ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt

장사 nghĩa là buôn bán, kinh doanh, đám tang, đám ma.

Nghĩa của 장사

Danh từ

  1. Buôn bán, kinh doanh. (biên soạn)

Danh từ

葬事 · TÁNG SỰ
  1. Đám tang, đám ma, lễ tang.

Danh từ riêng

長沙 · TRƯỜNG SA
  1. Trường Sa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ business, trade, commerce
  • Danh từ 葬事 — funeral
  • Danh từ 壯士 — strong man, man of great strength
  • Danh từ riêng 長沙 — Changsha (the provincial capital of Hunan, China)

Câu hỏi thường gặp

장사 nghĩa là gì?

장사 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là buôn bán, kinh doanh, đám tang, đám ma.

장사 đọc thế nào?

장사 đọc là jangsa (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋsʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.