장소
Lưu ý: âm Hán Việt “trường sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 장소 nghĩa là nơi, chỗ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
장소 nghĩa là nơi, chỗ.
Nghĩa của 장소
Danh từ
- Nơi, chỗ, chốn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 장소
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 場所 — place
- Danh từ 長所 — a good point; a strong point
Câu hỏi thường gặp
장소 nghĩa là gì?
장소 (danh từ) nghĩa là nơi, chỗ.
장소 đọc thế nào?
장소 đọc là jangso (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋsʰo̞].
Âm Hán Việt của 장소 là gì?
장소 viết bằng chữ Hán là 場所, âm Hán Việt "trường sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trường sở" trong tiếng Việt — 장소 nghĩa là nơi, chỗ.