장수
Lưu ý: âm Hán Việt “trường thọ” — nghĩa tiếng Việt khác: 장수 nghĩa là sự sống lâu, tuổi thọ cao. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
장수 nghĩa là sự sống lâu, tuổi thọ cao.
Nghĩa của 장수
Danh từ
- Sự sống lâu, tuổi thọ cao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 長壽 — longevity
- Danh từ 將帥 — general, commander
- Danh từ 章數 — number of chapters
- Danh từ 漿水 — a dish made from millet rice simmered a long time
- Danh từ seller, merchant
- Danh từ 杖囚 — imprisonment after beating or flogging (of a criminal) as a punishment
- Danh từ 葬需 — funeral expenses
- Danh từ riêng 張宿 — Extended Net Mansion (one of Twenty-Eight Mansions)
- Danh từ 樟樹 — camphor tree
- Danh từ 長袖 — long sleeves
- Danh từ 長嫂 — elder brother's wife; sister-in-law
- Danh từ 張數 — the number of sheets of paper, glass, etc.
Câu hỏi thường gặp
장수 nghĩa là gì?
장수 (danh từ) nghĩa là sự sống lâu, tuổi thọ cao.
장수 đọc thế nào?
장수 đọc là jangsu (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋsʰu].
Âm Hán Việt của 장수 là gì?
장수 viết bằng chữ Hán là 長壽, âm Hán Việt "trường thọ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trường thọ" trong tiếng Việt — 장수 nghĩa là sự sống lâu, tuổi thọ cao.