TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

장수

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jangsu [t͡ɕa̠ŋsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 長壽 TRƯỜNG THỌ 長 trường·壽 thọ

Lưu ý: âm Hán Việt “trường thọ” — nghĩa tiếng Việt khác: 장수 nghĩa là sự sống lâu, tuổi thọ cao. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

장수 nghĩa là sự sống lâu, tuổi thọ cao.

Nghĩa của 장수

Danh từ

  1. Sự sống lâu, tuổi thọ cao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 長壽 — longevity
  • Danh từ 將帥 — general, commander
  • Danh từ 章數 — number of chapters
  • Danh từ 漿水 — a dish made from millet rice simmered a long time
  • Danh từ seller, merchant
  • Danh từ 杖囚 — imprisonment after beating or flogging (of a criminal) as a punishment
  • Danh từ 葬需 — funeral expenses
  • Danh từ riêng 張宿 — Extended Net Mansion (one of Twenty-Eight Mansions)
  • Danh từ 樟樹 — camphor tree
  • Danh từ 長袖 — long sleeves
  • Danh từ 長嫂 — elder brother's wife; sister-in-law
  • Danh từ 張數 — the number of sheets of paper, glass, etc.

Câu hỏi thường gặp

장수 nghĩa là gì?

장수 (danh từ) nghĩa là sự sống lâu, tuổi thọ cao.

장수 đọc thế nào?

장수 đọc là jangsu (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋsʰu].

Âm Hán Việt của 장수 là gì?

장수 viết bằng chữ Hán là 長壽, âm Hán Việt "trường thọ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trường thọ" trong tiếng Việt — 장수 nghĩa là sự sống lâu, tuổi thọ cao.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.