장원
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trang viên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
장원 nghĩa là trang viên.
Nghĩa của 장원
Danh từ
- Trang viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 莊園 — manor
- Danh từ 壯元 — jangwon, the highest ranking in the palace examination; the first place; top scorer; top performer
Câu hỏi thường gặp
장원 nghĩa là gì?
장원 (danh từ) nghĩa là trang viên.
장원 đọc thế nào?
장원 đọc là jang'won (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 장원 là gì?
장원 viết bằng chữ Hán là 莊園, âm Hán Việt "trang viên". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trang viên" trong tiếng Việt.