TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

장수풍뎅이

jangsupungdengi giọng máy của trình duyệt

장수풍뎅이 nghĩa là Bọ hung sừng chữ Y .

Nghĩa của 장수풍뎅이

Danh từ

  1. Bọ hung sừng chữ Y .

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 장수풍뎅이

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

장수풍뎅이 nghĩa là gì?

장수풍뎅이 (danh từ) nghĩa là Bọ hung sừng chữ Y .

장수풍뎅이 đọc thế nào?

장수풍뎅이 đọc là jangsupungdengi (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.