Lưu ý: âm Hán Việt “trang trí” — nghĩa tiếng Việt khác: 장치 nghĩa là thiết bị, dụng cụ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
장치 nghĩa là thiết bị, dụng cụ.
Nghĩa của 장치
Danh từ
Thiết bị, dụng cụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ裝置 — equipment; device
Câu hỏi thường gặp
장치 nghĩa là gì?
장치 (danh từ) nghĩa là thiết bị, dụng cụ.
장치 đọc thế nào?
장치 đọc là jangchi (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋt͡ɕʰi].
Âm Hán Việt của 장치 là gì?
장치 viết bằng chữ Hán là 裝置, âm Hán Việt "trang trí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trang trí" trong tiếng Việt — 장치 nghĩa là thiết bị, dụng cụ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.