TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

장학금

janghakgeum [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋɦa̠k̚k͈ɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 奬學金 TƯỞNG HỌC KIM 奬 tưởng·學 học·金 kim

Lưu ý: âm Hán Việt “tưởng học kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 장학금 nghĩa là học bổng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

장학금 nghĩa là học bổng.

Nghĩa của 장학금

Danh từ

  1. Học bổng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 奬學金 — scholarship

Câu hỏi thường gặp

장학금 nghĩa là gì?

장학금 (danh từ) nghĩa là học bổng.

장학금 đọc thế nào?

장학금 đọc là janghakgeum (romaja), IPA [ˈt͡ɕa̠(ː)ŋɦa̠k̚k͈ɯm].

Âm Hán Việt của 장학금 là gì?

장학금 viết bằng chữ Hán là 奬學金, âm Hán Việt "tưởng học kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tưởng học kim" trong tiếng Việt — 장학금 nghĩa là học bổng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.