TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재떨이

jaetteori [t͡ɕɛt͈ʌ̹ɾi] giọng máy của trình duyệt

재떨이 nghĩa là gạt tàn, gạt tàn thuốc.

Nghĩa của 재떨이

Danh từ

  1. Gạt tàn.
  2. Gạt tàn thuốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ashtray

Câu hỏi thường gặp

재떨이 nghĩa là gì?

재떨이 (danh từ) nghĩa là gạt tàn, gạt tàn thuốc.

재떨이 đọc thế nào?

재떨이 đọc là jaetteori (romaja), IPA [t͡ɕɛt͈ʌ̹ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.