TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

재단사

jaedansa [t͡ɕɛda̠nsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 裁斷師

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

재단사 nghĩa là thợ may.

Nghĩa của 재단사

Danh từ

  1. Thợ may.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 裁斷師 — tailor, garment cutter

Câu hỏi thường gặp

재단사 nghĩa là gì?

재단사 (danh từ) nghĩa là thợ may.

재단사 đọc thế nào?

재단사 đọc là jaedansa (romaja), IPA [t͡ɕɛda̠nsʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.